опуска́ющийся опускающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang hạ xuống, đang chìm xuống

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопуска́ющийсяопуска́ющеесяопуска́ющаясяопуска́ющиеся
Sinh cáchопуска́ющегосяопуска́ющегосяопуска́ющейсяопуска́ющихся
Tặng cáchопуска́ющемусяопуска́ющемусяопуска́ющейсяопуска́ющимся
Đối cáchопуска́ющегося, опуска́ющийсяопуска́ющеесяопуска́ющуюсяопуска́ющихся, опуска́ющиеся
Công cụ cáchопуска́ющимсяопуска́ющимсяопуска́ющейся, опуска́ющеюсяопуска́ющимися
Giới cáchопуска́ющемсяопуска́ющемсяопуска́ющейсяопуска́ющихся

опуска́ться опускаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buông xuốngперен.
  2. Bỏ xuống, rơi xuống, buông xuống
  3. cúi xuốngо голове
  4. hạ xuống, hạ cánh, đỗ xuống, đậu xuốngо самолёте
  5. hạ xuống, rủ xuống, buông xuốngперемещаться сверху вниз
  6. ngồi xuốngсадиться
  7. đỗ xuống, đậu xuốngо птице

Chia động từ

Hiện tại
яопуска́юсь
тыопуска́ешься
он / она / оноопуска́ется
мыопуска́емся
выопуска́етесь
ониопуска́ются
Quá khứ
Giống đựcопуска́лся
Giống cáiопуска́лась
Giống trungопуска́лось
Số nhiềuопуска́лись
Mệnh lệnh
Số ítопуска́йся
Số nhiềuопуска́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопуска́ющийсяопуска́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопуска́ясьопускавшись

Ví dụ

  • опускаться на колени
    quỳ xuống, quì xuống