о́птика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quang họcотдел физики
- — dụng cụ quang họcприборы и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́птика | о́птики |
| Sinh cách | о́птики | о́птик |
| Tặng cách | о́птике | о́птикам |
| Đối cách | о́птику | о́птики |
| Công cụ cách | о́птикой | о́птиками |
| Giới cách | о́птике | о́птиках |
Ví dụ
- электронная оптикаquang học điện tử