о́птик оптик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. nhà quang họcспециалист
  2. thợ làm kínhмастерngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́птико́птики
Sinh cáchо́птикао́птиков
Tặng cáchо́птикуо́птикам
Đối cáchо́птикао́птиков
Công cụ cáchо́птикомо́птиками
Giới cáchо́птикео́птиках

о́птика оптика

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. quang họcотдел физики
  2. — dụng cụ quang họcприборы и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́птикао́птики
Sinh cáchо́птикио́птик
Tặng cáchо́птикео́птикам
Đối cáchо́птикуо́птики
Công cụ cáchо́птикойо́птиками
Giới cáchо́птикео́птиках

Ví dụ

  • электронная оптика
    quang học điện tử

Từ liên quan