опра́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- gọng kính, gọngочковcái
- Vỏ, khung vòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опра́ва | опра́вы |
| Sinh cách | опра́вы | опра́в |
| Tặng cách | опра́ве | опра́вам |
| Đối cách | опра́ву | опра́вы |
| Công cụ cách | опра́вой, опра́вою | опра́вами |
| Giới cách | опра́ве | опра́вах |
Ví dụ
- в золотой оправеа) — trong khung vàng; б) — (об очках) — [kính] gọng vàng