опра́ва оправа

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gọng kính, gọngочковcái
  2. Vỏ, khung vòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопра́ваопра́вы
Sinh cáchопра́выопра́в
Tặng cáchопра́веопра́вам
Đối cáchопра́вуопра́вы
Công cụ cáchопра́вой, опра́воюопра́вами
Giới cáchопра́веопра́вах

Ví dụ

  • в золотой оправе
    а) — trong khung vàng; б) — (об очках) — [kính] gọng vàng

Từ liên quan