оправля́ть оправлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sửa chữa, sắp xếp, lắp đặt, chỉnh đốn

Chia động từ

Hiện tại
яоправля́ю
тыоправля́ешь
он / она / онооправля́ет
мыоправля́ем
выоправля́ете
ониоправля́ют
Quá khứ
Giống đựcоправля́л
Giống cáiоправля́ла
Giống trungоправля́ло
Số nhiềuоправля́ли
Mệnh lệnh
Số ítоправля́й
Số nhiềuоправля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоправля́ющийоправля́вший
Bị độngоправля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоправля́яоправляв, оправлявши