опоя́сываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Nịt thắt lưng, đeo thắt lưng, nai nịt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опоя́сываюсь |
| ты | опоя́сываешься |
| он / она / оно | опоя́сывается |
| мы | опоя́сываемся |
| вы | опоя́сываетесь |
| они | опоя́сываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опоя́сывался |
| Giống cái | опоя́сывалась |
| Giống trung | опоя́сывалось |
| Số nhiều | опоя́сывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опоя́сывайся |
| Số nhiều | опоя́сывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опоя́сывающийся | опоя́сывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опоя́сываясь | опоясывавшись |