опоя́саться опоясаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thắt lưng, buộc thắt lưng, đeo thắt lưngнадеть на себя пояс, ремень и т. п.
  2. bao quanh, vây quanh, bao bọc

Chia động từ

Tương lai
яопоя́шусь
тыопоя́шешься
он / она / оноопоя́шется
мыопоя́шемся
выопоя́шетесь
ониопоя́шутся
Quá khứ
Giống đựcопоя́сался
Giống cáiопоя́салась
Giống trungопоя́салось
Số nhiềuопоя́сались
Mệnh lệnh
Số ítопоя́шься
Số nhiềuопоя́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опоя́савшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опоя́савшись