опорожня́ть опорожнять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xả, tháo
  2. làm trống, đổ hết
  3. sơ tán, di tản

Chia động từ

Hiện tại
яопорожня́ю
тыопорожня́ешь
он / она / оноопорожня́ет
мыопорожня́ем
выопорожня́ете
ониопорожня́ют
Quá khứ
Giống đựcопорожня́л
Giống cáiопорожня́ла
Giống trungопорожня́ло
Số nhiềuопорожня́ли
Mệnh lệnh
Số ítопорожня́й
Số nhiềuопорожня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопорожня́ющийопорожня́вший
Bị độngопорожня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопорожня́яопорожняв, опорожнявши