опорожни́ть опорожнить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tháo cạn
  2. làm rỗng
  3. sơ tán, tháo hết
  4. làm trống
  5. ăn hết, uống cạn

Chia động từ

Tương lai
яопорожню́
тыопорожни́шь
он / она / оноопорожни́т
мыопорожни́м
выопорожни́те
ониопорожня́т
Quá khứ
Giống đựcопорожни́л
Giống cáiопорожни́ла
Giống trungопорожни́ло
Số nhiềuопорожни́ли
Mệnh lệnh
Số ítопорожни́
Số nhiềuопорожни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—опорожни́вший
Bị động—опорожнённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—опорожни́в, опорожнивши