опора́жнивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể опорожни́тьtháo cạn; làm rỗng
Nghĩa
- Rót hết, trút hết, dốc hết, uống hết, nốc sạch, đổ... ra hết
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опора́жниваю |
| ты | опора́жниваешь |
| он / она / оно | опора́жнивает |
| мы | опора́жниваем |
| вы | опора́жниваете |
| они | опора́жнивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опора́жнивал |
| Giống cái | опора́жнивала |
| Giống trung | опора́жнивало |
| Số nhiều | опора́жнивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опора́жнивай |
| Số nhiều | опора́жнивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опора́жнивающий | опора́жнивавший |
| Bị động | опоражниваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опора́жнивая | опоражнивав, опоражнивавши |