ополче́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- dân quân
- lực lượng dân quân
- dân quân, lực lượng phòng vệ
- quân phòng vệ địa phương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ополче́ние | ополче́ния |
| Sinh cách | ополче́ния | ополче́ний |
| Tặng cách | ополче́нию | ополче́ниям |
| Đối cách | ополче́ние | ополче́ния |
| Công cụ cách | ополче́нием | ополче́ниями |
| Giới cách | ополче́нии | ополче́ниях |
