ополче́ние ополчение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. dân quân
  2. lực lượng dân quân
  3. dân quân, lực lượng phòng vệ
  4. quân phòng vệ địa phương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchополче́ниеополче́ния
Sinh cáchополче́нияополче́ний
Tặng cáchополче́ниюополче́ниям
Đối cáchополче́ниеополче́ния
Công cụ cáchополче́ниемополче́ниями
Giới cáchополче́нииополче́ниях