ополосну́ть ополоснуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tráng, rửa sạch, xả sạch

Chia động từ

Tương lai
яополосну́
тыополоснёшь
он / она / оноополоснёт
мыополоснём
выополоснёте
ониополосну́т
Quá khứ
Giống đựcополосну́л
Giống cáiополосну́ла
Giống trungополосну́ло
Số nhiềuополосну́ли
Mệnh lệnh
Số ítополосни́
Số nhiềuополосни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—ополосну́вший
Bị động—ополо́снутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—ополосну́в, ополоснувши