опола́скивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Tráng, tráng qua, rửa qua
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опола́скиваю |
| ты | опола́скиваешь |
| он / она / оно | опола́скивает |
| мы | опола́скиваем |
| вы | опола́скиваете |
| они | опола́скивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опола́скивал |
| Giống cái | опола́скивала |
| Giống trung | опола́скивало |
| Số nhiều | опола́скивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опола́скивай |
| Số nhiều | опола́скивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опола́скивающий | опола́скивавший |
| Bị động | опола́скиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опола́скивая | ополаскивав, ополаскивавши |
Ví dụ
- ополаскивать кастрюлюtráng cái xoong