опла́кивать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khóc, than khóc, khóc than, khóc lóc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опла́киваю |
| ты | опла́киваешь |
| он / она / оно | опла́кивает |
| мы | опла́киваем |
| вы | опла́киваете |
| они | опла́кивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опла́кивал |
| Giống cái | опла́кивала |
| Giống trung | опла́кивало |
| Số nhiều | опла́кивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опла́кивай |
| Số nhiều | опла́кивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опла́кивающий | опла́кивавший |
| Bị động | опла́киваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опла́кивая | оплакивав, оплакивавши |