опеча́тывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Niêm phong, niêm... lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | опеча́тываю |
| ты | опеча́тываешь |
| он / она / оно | опеча́тывает |
| мы | опеча́тываем |
| вы | опеча́тываете |
| они | опеча́тывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | опеча́тывал |
| Giống cái | опеча́тывала |
| Giống trung | опеча́тывало |
| Số nhiều | опеча́тывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | опеча́тывай |
| Số nhiều | опеча́тывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | опеча́тывающий | опеча́тывавший |
| Bị động | опеча́тываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | опеча́тывая | опечатывав, опечатывавши |