опережа́ющий опережающий

tính từ

Nghĩa

  1. vượt trước, dẫn đầu, đi trước, phòng ngừa

опережа́ть опережать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. vượt trước
  2. dẫn trước
  3. vượt lên, bỏ lại

Chia động từ

Hiện tại
яопережа́ю
тыопережа́ешь
он / она / оноопережа́ет
мыопережа́ем
выопережа́ете
ониопережа́ют
Quá khứ
Giống đựcопережа́л
Giống cáiопережа́ла
Giống trungопережа́ло
Số nhiềuопережа́ли
Mệnh lệnh
Số ítопережа́й
Số nhiềuопережа́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопережа́ющийопережа́вший
Bị độngопережа́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопережа́яопережа́в, опережавши

Từ liên quan