опера́тор оператор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người quay phim, nhà quay phimв кино
  2. Người thao tác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchопера́торопера́торы
Sinh cáchопера́тораопера́торов
Tặng cáchопера́торуопера́торам
Đối cáchопера́тораопера́торов
Công cụ cáchопера́торомопера́торами
Giới cáchопера́тореопера́торах

Từ liên quan