опера́тор
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người quay phim, nhà quay phimв кино
- Người thao tác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опера́тор | опера́торы |
| Sinh cách | опера́тора | опера́торов |
| Tặng cách | опера́тору | опера́торам |
| Đối cách | опера́тора | опера́торов |
| Công cụ cách | опера́тором | опера́торами |
| Giới cách | опера́торе | опера́торах |