опаля́емый опаляемый

tính từ

Nghĩa

  1. bị cháy sém, bị hun nóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchопаля́емыйопаля́емоеопаля́емаяопаля́емые
Sinh cáchопаля́емогоопаля́емогоопаля́емойопаля́емых
Tặng cáchопаля́емомуопаля́емомуопаля́емойопаля́емым
Đối cáchопаля́емого, опаля́емыйопаля́емоеопаля́емуюопаля́емых, опаля́емые
Công cụ cáchопаля́емымопаля́емымопаля́емой, опаля́емоюопаля́емыми
Giới cáchопаля́емомопаля́емомопаля́емойопаля́емых
Dạng ngắnопаляемопаляемоопаляемаопаляемы

опаля́ть опалять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rám, rám nắng, đen sạm, sạm daсолнцем и т. п.
  2. Đốt sém quanh, đốt quanh, thui quanh

Chia động từ

Hiện tại
яопаля́ю
тыопаля́ешь
он / она / оноопаля́ет
мыопаля́ем
выопаля́ете
ониопаля́ют
Quá khứ
Giống đựcопаля́л
Giống cáiопаля́ла
Giống trungопаля́ло
Số nhiềuопаля́ли
Mệnh lệnh
Số ítопаля́й
Số nhiềuопаля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngопаля́ющийопаля́вший
Bị độngопаля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từопаля́яопаляв, опалявши