онеме́ть онеметь

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tê dại, tê cóng

Chia động từ

Tương lai
яонеме́ю
тыонеме́ешь
он / она / оноонеме́ет
мыонеме́ем
выонеме́ете
онионеме́ют
Quá khứ
Giống đựcонеме́л
Giống cáiонеме́ла
Giống trungонеме́ло
Số nhiềuонеме́ли
Mệnh lệnh
Số ítонеме́й
Số nhiềuонеме́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—онеме́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—онеме́в, онемевши