омрачи́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể омрача́тьLàm... ảm đạm
Nghĩa
- làm u ám, làm mất vui
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | омрачу́ |
| ты | омрачи́шь |
| он / она / оно | омрачи́т |
| мы | омрачи́м |
| вы | омрачи́те |
| они | омрача́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | омрачи́л |
| Giống cái | омрачи́ла |
| Giống trung | омрачи́ло |
| Số nhiều | омрачи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | омрачи́ |
| Số nhiều | омрачи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | омрачи́вший |
| Bị động | — | омрачённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | омрачи́в, омрачивши |