омрача́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể омрачи́тьlàm u ám, làm mất vui
Nghĩa
- Làm... ảm đạmu buồn, sầu muộn, ưu phiền, buồn phiền
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | омрача́ю |
| ты | омрача́ешь |
| он / она / оно | омрача́ет |
| мы | омрача́ем |
| вы | омрача́ете |
| они | омрача́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | омрача́л |
| Giống cái | омрача́ла |
| Giống trung | омрача́ло |
| Số nhiều | омрача́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | омрача́й |
| Số nhiều | омрача́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | омрача́ющий | омрача́вший |
| Bị động | омрача́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | омрача́я | омрачав, омрачавши |
Ví dụ
- омрачать настроениеlàm khí sắc ảm đạm, làm u buồn