Từ điển

    ом

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Ôm, om

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchо́мо́мы
    Sinh cáchо́мао́мов
    Tặng cáchо́муо́мам
    Đối cáchо́мо́мы
    Công cụ cáchо́момо́мами
    Giới cáchо́мео́мах

    Từ liên quan

    омме́трôm kế
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)