омме́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ôm kế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | омме́тр | омме́тры |
| Sinh cách | омме́тра | омме́тров |
| Tặng cách | омме́тру | омме́трам |
| Đối cách | омме́тр | омме́тры |
| Công cụ cách | омме́тром | омме́трами |
| Giới cách | омме́тре | омме́трах |