омме́тр омметр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. ôm kế

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchомме́тромме́тры
Sinh cáchомме́траомме́тров
Tặng cáchомме́труомме́трам
Đối cáchомме́тромме́тры
Công cụ cáchомме́тромомме́трами
Giới cáchомме́треомме́трах