ольха́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- TrănAlnus
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ольха́ | о́льхи |
| Sinh cách | ольхи́ | о́льх |
| Tặng cách | ольхе́ | о́льхам |
| Đối cách | ольху́ | о́льхи |
| Công cụ cách | ольхо́й, ольхо́ю | о́льхами |
| Giới cách | ольхе́ | о́льхах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ольха́ | о́льхи |
| Sinh cách | ольхи́ | о́льх |
| Tặng cách | ольхе́ | о́льхам |
| Đối cách | ольху́ | о́льхи |
| Công cụ cách | ольхо́й, ольхо́ю | о́льхами |
| Giới cách | ольхе́ | о́льхах |