олицетвори́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhân cách hóa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | олицетворю́ |
| ты | олицетвори́шь |
| он / она / оно | олицетвори́т |
| мы | олицетвори́м |
| вы | олицетвори́те |
| они | олицетворя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | олицетвори́л |
| Giống cái | олицетвори́л |
| Giống trung | олицетвори́ло |
| Số nhiều | олицетвори́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | олицетвори́ |
| Số nhiều | олицетвори́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | олицетвори́вший |
| Bị động | — | олицетворённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | олицетвори́в, олицетвори́вши |