оли́вка оливка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ô-liu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоли́вкаоли́вки
Sinh cáchоли́вкиоли́вок
Tặng cáchоли́вкеоли́вкам
Đối cáchоли́вкуоли́вки
Công cụ cáchоли́вкой, оли́вкоюоли́вками
Giới cáchоли́вкеоли́вках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa