масли́на маслина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ô liuдеревоcâyOlea europaea
  2. ô liuплодquả, trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмасли́намасли́ны
Sinh cáchмасли́нымасли́н
Tặng cáchмасли́немасли́нам
Đối cáchмасли́нумасли́ны
Công cụ cáchмасли́ной, масли́ноюмасли́нами
Giới cáchмасли́немасли́нах

Từ đồng nghĩa