масли́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ô liuдеревоcâyOlea europaea
- ô liuплодquả, trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | масли́на | масли́ны |
| Sinh cách | масли́ны | масли́н |
| Tặng cách | масли́не | масли́нам |
| Đối cách | масли́ну | масли́ны |
| Công cụ cách | масли́ной, масли́ною | масли́нами |
| Giới cách | масли́не | масли́нах |