окуна́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể окуну́тьnhúng, ngâm
Nghĩa
- Nhúng, dìm, ngâm, chấm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | окуна́ю |
| ты | окуна́ешь |
| он / она / оно | окуна́ет |
| мы | окуна́ем |
| вы | окуна́ете |
| они | окуна́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окуна́л |
| Giống cái | окуна́ла |
| Giống trung | окуна́ло |
| Số nhiều | окуна́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окуна́й |
| Số nhiều | окуна́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | окуна́ющий | окуна́вший |
| Bị động | окуна́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | окуна́я | окунав, окунавши |
