октябрёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đội viên Sao Tháng Mười (nhi đồng)nhi đồngшкольник 1–3-го классов, готовящийся к вступлению в пионерскую организацию
  2. đội viên Sao Tháng Mười (nhi đồng)nhi đồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоктябрёнококтября́та
Sinh cáchоктябрёнкаоктября́т
Tặng cáchоктябрёнкуоктября́там
Đối cáchоктябрёнкаоктября́т
Công cụ cáchоктябрёнкомоктября́тами
Giới cáchоктябрёнкеоктября́тах

Từ liên quan