окрыля́ть окрылять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Cổ vũ, động viên, khuyến khích, khích lệ, cổ lệ, cổ xúy, chắp cánh

Chia động từ

Hiện tại
яокрыля́ю
тыокрыля́ешь
он / она / оноокрыля́ет
мыокрыля́ем
выокрыля́ете
ониокрыля́ют
Quá khứ
Giống đựcокрыля́л
Giống cáiокрыля́ла
Giống trungокрыля́ло
Số nhiềuокрыля́ли
Mệnh lệnh
Số ítокрыля́й
Số nhiềuокрыля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngокрыля́ющийокрыля́вший
Bị độngокрыля́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từокрыля́яокрыляв, окрылявши