окрыли́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- truyền cảm hứng, thổi bùng niềm tin, làm thêm sức mạnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | окрылю́ |
| ты | окрыли́шь |
| он / она / оно | окрыли́т |
| мы | окрыли́м |
| вы | окрыли́те |
| они | окрыля́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | окрыли́л |
| Giống cái | окрыли́ла |
| Giống trung | окрыли́ло |
| Số nhiều | окрыли́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | окрыли́ |
| Số nhiều | окрыли́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окрыли́вший |
| Bị động | — | окрылённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окрыли́в, окрыливши, окрыля́ |