о́крик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng hôоклик
- tiếng quát, tiếng gắt, tiếng quát tháo, tiếng nạt nộрезкий
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | о́крик | о́крики |
| Sinh cách | о́крика | о́криков |
| Tặng cách | о́крику | о́крикам |
| Đối cách | о́крик | о́крики |
| Công cụ cách | о́криком | о́криками |
| Giới cách | о́крике | о́криках |