о́клик оклик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tiếng gọi, tiếng kêu, tiếng hô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́клико́клики
Sinh cáchо́кликао́кликов
Tặng cáchо́кликуо́кликам
Đối cáchо́клико́клики
Công cụ cáchо́кликомо́кликами
Giới cáchо́кликео́кликах

Ví dụ

  • оклик часового
    tiếng hô của người lính gác