окоём

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường chân trời, tầm mắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchокоёмокоёмы
Sinh cáchокоёмаокоёмов
Tặng cáchокоёмуокоёмам
Đối cáchокоёмокоёмы
Công cụ cáchокоёмомокоёмами
Giới cáchокоёмеокоёмах

Từ liên quan