окоём
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường chân trời, tầm mắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окоём | окоёмы |
| Sinh cách | окоёма | окоёмов |
| Tặng cách | окоёму | окоёмам |
| Đối cách | окоём | окоёмы |
| Công cụ cách | окоёмом | окоёмами |
| Giới cách | окоёме | окоёмах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окоём | окоёмы |
| Sinh cách | окоёма | окоёмов |
| Tặng cách | окоёму | окоёмам |
| Đối cách | окоём | окоёмы |
| Công cụ cách | окоёмом | окоёмами |
| Giới cách | окоёме | окоёмах |