око́шечко окошечко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. cửa sổ nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́шечкооко́шечки
Sinh cáchоко́шечкаоко́шечек
Tặng cáchоко́шечкуоко́шечкам
Đối cáchоко́шечкооко́шечки
Công cụ cáchоко́шечкомоко́шечками
Giới cáchоко́шечкеоко́шечках

Từ liên quan