окочене́ть окоченеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cứng đờ vì rétfrom cold

Chia động từ

Tương lai
яокочене́ю
тыокочене́ешь
он / она / оноокочене́ет
мыокочене́ем
выокочене́ете
ониокочене́ют
Quá khứ
Giống đựcокочене́л
Giống cáiокочене́ла
Giống trungокочене́ло
Số nhiềuокочене́ли
Mệnh lệnh
Số ítокочене́й
Số nhiềuокочене́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окочене́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окочене́в, окоченевши