кочене́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóngзамерзать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кочене́ю |
| ты | кочене́ешь |
| он / она / оно | кочене́ет |
| мы | кочене́ем |
| вы | кочене́ете |
| они | кочене́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | кочене́л |
| Giống cái | кочене́ла |
| Giống trung | кочене́ло |
| Số nhiều | кочене́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | кочене́й |
| Số nhiều | кочене́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | кочене́ющий | кочене́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | кочене́я | коченев, коченевши |