окоти́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể коти́тьсяĐẻ
Nghĩa
- đẻ con, sinh con
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окоти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окотившись, окотя́сь |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | окоти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | окотившись, окотя́сь |