окоти́ться окотиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đẻ con, sinh con

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окоти́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окотившись, окотя́сь