коти́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể окоти́тьсяđẻ con, sinh con
Nghĩa
- Đẻnói về bò, dê, cừu, thỏ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | кочу́сь |
| ты | коти́шься |
| он / она / оно | коти́тся |
| мы | коти́мся |
| вы | коти́тесь |
| они | котя́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | коти́лся |
| Giống cái | коти́лась |
| Giống trung | коти́лось |
| Số nhiều | коти́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | коти́сь |
| Số nhiều | коти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | котя́щийся | коти́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | котя́сь | котившись |