око́т окот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đẻ con, mùa đẻ, kỳ đẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́токо́ты
Sinh cáchоко́таоко́тов
Tặng cáchоко́туоко́там
Đối cáchоко́токо́ты
Công cụ cáchоко́томоко́тами
Giới cáchоко́теоко́тах

Từ liên quan