око́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đẻ con, mùa đẻ, kỳ đẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́т | око́ты |
| Sinh cách | око́та | око́тов |
| Tặng cách | око́ту | око́там |
| Đối cách | око́т | око́ты |
| Công cụ cách | око́том | око́тами |
| Giới cách | око́те | око́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | око́т | око́ты |
| Sinh cách | око́та | око́тов |
| Tặng cách | око́ту | око́там |
| Đối cách | око́т | око́ты |
| Công cụ cách | око́том | око́тами |
| Giới cách | око́те | око́тах |