окорочо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đùi gà, phần đùi gà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | окорочо́к | окорочка́, окорочки́ |
| Sinh cách | окорочка́ | окорочко́в |
| Tặng cách | окорочку́ | окорочка́м |
| Đối cách | окорочо́к | окорочка́, окорочки́ |
| Công cụ cách | окорочко́м | окорочка́ми |
| Giới cách | окорочке́ | окорочка́х |