о́корок окорок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đùi bêтелячий
  2. đùi cừu, gi-gôбараний
  3. đùi lợn, giăm-bôngсвиной

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchо́корококорока́
Sinh cáchо́корокаокороко́в
Tặng cáchо́корокуокорока́м
Đối cáchо́корококорока́
Công cụ cáchо́корокомокорока́ми
Giới cáchо́корокеокорока́х

око́рка окорка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bóc vỏ, lột vỏ, khai thác vỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchоко́ркаоко́рки
Sinh cáchоко́ркиоко́рок
Tặng cáchоко́ркеоко́ркам
Đối cáchоко́ркуоко́рки
Công cụ cáchоко́ркой, око́ркоюоко́рками
Giới cáchоко́ркеоко́рках