околе́ть околеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chết, tắt thở, bỏ mạng

Chia động từ

Tương lai
яоколе́ю
тыоколе́ешь
он / она / онооколе́ет
мыоколе́ем
выоколе́ете
ониоколе́ют
Quá khứ
Giống đựcоколе́л
Giống cáiоколе́ла
Giống trungоколе́ло
Số nhiềuоколе́ли
Mệnh lệnh
Số ítоколе́й
Số nhiềuоколе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—околе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—околе́в, околевши