околева́ть околевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chết, ngoẻo, củnói về loài vật

Chia động từ

Hiện tại
яоколева́ю
тыоколева́ешь
он / она / онооколева́ет
мыоколева́ем
выоколева́ете
ониоколева́ют
Quá khứ
Giống đựcоколева́л
Giống cáiоколева́ла
Giống trungоколева́ло
Số nhiềuоколева́ли
Mệnh lệnh
Số ítоколева́й
Số nhiềuоколева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоколева́ющийоколева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоколева́яоколевав, околевавши