околдова́ть околдовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. phù phép, mê hoặc, làm say mê, quyến rũ

Chia động từ

Tương lai
яоколду́ю
тыоколду́ешь
он / она / онооколду́ет
мыоколду́ем
выоколду́ете
ониоколду́ют
Quá khứ
Giống đựcоколдова́л
Giống cáiоколдова́ла
Giống trungоколдова́ло
Số nhiềuоколдова́ли
Mệnh lệnh
Số ítоколду́й
Số nhiềuоколду́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—околдова́вший
Bị động—околдо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—околдова́в, околдовавши