окли́кнуть окликнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gọi
  2. gọi với
  3. gọi to, gọi lại

Chia động từ

Tương lai
яокли́кну
тыокли́кнешь
он / она / оноокли́кнет
мыокли́кнем
выокли́кнете
ониокли́кнут
Quá khứ
Giống đựcокли́кнул
Giống cáiокли́кнула
Giống trungокли́кнуло
Số nhiềuокли́кнули
Mệnh lệnh
Số ítокли́кни
Số nhiềuокли́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окли́кнувший
Bị động—окли́кнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окли́кнув, окликнувши