оклика́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể окли́кнутьgọi; gọi với
Nghĩa
- Gọi, kêu, gọi lại, kêu lại, gọi giật lại
- hôо часовом
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | оклика́ю |
| ты | оклика́ешь |
| он / она / оно | оклика́ет |
| мы | оклика́ем |
| вы | оклика́ете |
| они | оклика́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | оклика́л |
| Giống cái | оклика́ла |
| Giống trung | оклика́ло |
| Số nhiều | оклика́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | оклика́й |
| Số nhiều | оклика́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | оклика́ющий | оклика́вший |
| Bị động | оклика́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | оклика́я | окликав, окликавши |