оклика́емый окликаемый

tính từ

Nghĩa

  1. được gọi to, được gọi với

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоклика́емыйоклика́емоеоклика́емаяоклика́емые
Sinh cáchоклика́емогооклика́емогооклика́емойоклика́емых
Tặng cáchоклика́емомуоклика́емомуоклика́емойоклика́емым
Đối cáchоклика́емого, оклика́емыйоклика́емоеоклика́емуюоклика́емых, оклика́емые
Công cụ cáchоклика́емымоклика́емымоклика́емой, оклика́емоюоклика́емыми
Giới cáchоклика́емомоклика́емомоклика́емойоклика́емых
Dạng ngắnокликаемокликаемоокликаемаокликаемы

оклика́ть окликать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gọi, kêu, gọi lại, kêu lại, gọi giật lại
  2. hôо часовом

Chia động từ

Hiện tại
яоклика́ю
тыоклика́ешь
он / она / онооклика́ет
мыоклика́ем
выоклика́ете
ониоклика́ют
Quá khứ
Giống đựcоклика́л
Giống cáiоклика́ла
Giống trungоклика́ло
Số nhiềuоклика́ли
Mệnh lệnh
Số ítоклика́й
Số nhiềuоклика́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngоклика́ющийоклика́вший
Bị độngоклика́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từоклика́яокликав, окликавши