ока́чиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Dội, xối, tưới
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ока́чиваюсь |
| ты | ока́чиваешься |
| он / она / оно | ока́чивается |
| мы | ока́чиваемся |
| вы | ока́чиваетесь |
| они | ока́чиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ока́чивался |
| Giống cái | ока́чивалась |
| Giống trung | ока́чивалось |
| Số nhiều | ока́чивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ока́чивайся |
| Số nhiều | ока́чивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ока́чивающийся | ока́чивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ока́чиваясь | окачивавшись |