окати́ться окатиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đẻ con, đẻ lứa, sinh con, đẻ nonof an animal
  2. bị bắn nước, bị tạt nước, tạt nước vào mình, vẩy nước lên người

Chia động từ

Tương lai
яокачу́сь
тыока́тишься
он / она / оноока́тится
мыока́тимся
выока́титесь
ониока́тятся
Quá khứ
Giống đựcокати́лся
Giống cáiокати́лась
Giống trungокати́лось
Số nhiềuокати́лись
Mệnh lệnh
Số ítокати́сь
Số nhiềuокати́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—окати́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—окати́вшись, окатя́сь